| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 212,67 | +258,75% | -2,127% | -0,085% | +0,11% | 2,01 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 73,98 | +90,01% | -0,740% | -0,093% | +0,44% | 3,76 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 67,71 | +82,38% | -0,677% | -0,129% | +0,24% | 1,45 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 49,87 | +60,68% | -0,499% | -0,025% | +0,15% | 13,15 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 23,85 | +29,01% | -0,238% | -0,010% | +0,33% | 1,89 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 22,36 | +27,21% | -0,224% | -0,010% | +0,06% | 1,42 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 17,94 | +21,83% | -0,179% | -0,046% | +0,09% | 89,11 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 17,70 | +21,54% | -0,177% | +0,005% | +0,18% | 400,22 N | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 17,05 | +20,74% | -0,170% | -0,015% | +0,12% | 35,09 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 14,99 | +18,24% | -0,150% | -0,008% | +0,22% | 1,70 Tr | -- | |
BPROVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT | 14,18 | +17,26% | -0,142% | -0,009% | +0,32% | 330,74 N | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 13,04 | +15,86% | -0,130% | +0,001% | -0,24% | 302,61 N | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 12,95 | +15,76% | -0,130% | +0,006% | -0,02% | 1,11 Tr | -- | |
BTON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT | 10,46 | +12,72% | -0,105% | -0,018% | +0,13% | 21,10 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 10,27 | +12,50% | -0,103% | +0,005% | -0,15% | 377,15 N | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 10,07 | +12,25% | -0,101% | +0,005% | -0,16% | 1,35 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 10,02 | +12,19% | -0,100% | +0,003% | -0,15% | 2,19 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 9,63 | +11,72% | -0,096% | -0,015% | -0,11% | 1,92 Tr | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 9,40 | +11,44% | -0,094% | +0,005% | -0,02% | 4,00 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,14% | 329,82 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT GWOO/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,09% | 315,65 N | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 8,94 | +10,87% | -0,089% | +0,005% | -0,15% | 440,04 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT GARKM/USDT | 8,71 | +10,60% | +0,087% | +0,010% | -0,20% | 466,91 N | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 8,69 | +10,58% | -0,087% | +0,003% | -0,03% | 547,09 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT GIOST/USDT | 8,43 | +10,26% | +0,084% | +0,010% | -0,05% | 287,31 N | -- |