CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
195,51+237,87%-1,955%-0,118%+0,28%2,27 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
62,80+76,41%-0,628%-0,095%+0,20%3,32 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
52,69+64,11%-0,527%-0,041%+0,10%12,97 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
28,45+34,61%-0,284%-0,330%+0,22%1,87 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
27,19+33,08%-0,272%-0,037%+0,20%1,89 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
16,40+19,95%-0,164%+0,005%-0,58%287,47 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
15,99+19,46%-0,160%-0,050%+0,21%1,49 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
14,82+18,03%-0,148%-0,015%+0,10%34,85 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
14,17+17,24%-0,142%+0,005%-0,17%430,94 N--
MON
BMON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT
14,11+17,17%-0,141%+0,005%-0,10%4,08 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
13,93+16,95%-0,139%-0,007%+0,07%2,12 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
13,90+16,92%-0,139%-0,021%+0,28%1,06 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
13,52+16,45%-0,135%-0,043%+0,16%83,44 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,06+14,68%-0,121%-0,037%-0,02%1,96 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
11,15+13,56%-0,111%+0,005%-0,04%3,75 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
9,85+11,98%-0,098%-0,013%+0,09%427,22 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
9,66+11,76%-0,097%-0,003%+0,10%1,34 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,40%325,22 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
8,81+10,71%-0,088%-0,012%+0,02%1,88 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
8,70+10,58%+0,087%+0,010%-0,18%293,20 N--
PROS
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
GPROS/USDT
8,48+10,32%+0,085%+0,005%-0,10%1,59 Tr--
IOST
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
GIOST/USDT
8,43+10,26%+0,084%+0,010%-0,24%295,65 N--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
8,31+10,10%-0,083%-0,010%+0,34%518,46 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
8,24+10,03%-0,082%-0,022%+0,21%773,32 N--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
7,93+9,65%+0,079%+0,010%-0,01%1,94 Tr--