| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 195,51 | +237,87% | -1,955% | -0,120% | +0,29% | 2,28 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 62,80 | +76,41% | -0,628% | -0,094% | +0,16% | 3,34 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 52,69 | +64,11% | -0,527% | -0,041% | +0,19% | 12,96 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 28,45 | +34,61% | -0,284% | -0,349% | +0,37% | 1,88 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 27,19 | +33,08% | -0,272% | -0,036% | +0,16% | 1,91 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 16,40 | +19,95% | -0,164% | +0,005% | -0,40% | 288,11 N | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 15,99 | +19,46% | -0,160% | -0,054% | +0,25% | 1,50 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 14,82 | +18,03% | -0,148% | -0,014% | +0,12% | 34,90 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 14,17 | +17,24% | -0,142% | +0,005% | -0,02% | 430,85 N | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 14,11 | +17,17% | -0,141% | +0,005% | -0,17% | 4,10 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 13,93 | +16,95% | -0,139% | -0,006% | +0,00% | 2,13 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 13,90 | +16,92% | -0,139% | -0,021% | +0,06% | 1,06 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 13,52 | +16,45% | -0,135% | -0,042% | +0,13% | 82,68 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 12,06 | +14,68% | -0,121% | -0,040% | +0,13% | 1,96 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 11,15 | +13,56% | -0,111% | +0,005% | -0,16% | 3,75 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 9,85 | +11,98% | -0,098% | -0,015% | -0,13% | 428,05 N | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 9,66 | +11,76% | -0,097% | -0,002% | -0,10% | 1,35 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,07% | 326,17 N | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 8,81 | +10,71% | -0,088% | -0,015% | -0,11% | 1,88 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT GWOO/USDT | 8,70 | +10,58% | +0,087% | +0,010% | +0,12% | 294,17 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT GPROS/USDT | 8,48 | +10,32% | +0,085% | +0,005% | +0,01% | 1,60 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT GIOST/USDT | 8,43 | +10,26% | +0,084% | +0,010% | -0,14% | 296,18 N | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 8,31 | +10,10% | -0,083% | -0,010% | -0,21% | 519,13 N | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 8,24 | +10,03% | -0,082% | -0,024% | -0,03% | 774,97 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT GCORE/USDT | 7,93 | +9,65% | +0,079% | +0,010% | -0,01% | 1,94 Tr | -- |