CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
219,93+267,58%-2,199%-0,041%+0,20%4,81 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
142,31+173,14%-1,423%-0,051%-0,05%20,90 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
131,05+159,44%-1,310%+0,000%+0,18%1,42 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
120,33+146,40%-1,203%-0,045%+0,03%3,31 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
106,54+129,62%-1,065%-0,085%+0,15%3,26 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
80,38+97,79%-0,804%-0,074%+0,19%2,91 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
66,92+81,42%-0,669%-0,049%+0,24%2,25 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
57,60+70,08%-0,576%-1,235%+0,23%2,88 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
40,06+48,74%-0,401%-0,020%+0,20%1,58 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
38,12+46,37%-0,381%-0,024%+0,20%1,36 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
32,11+39,07%-0,321%-0,044%+0,15%888,12 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
29,58+35,99%-0,296%-0,066%+0,25%1,12 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
24,62+29,95%-0,246%-0,039%+0,12%1,10 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
24,21+29,46%-0,242%-0,021%+0,01%5,39 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
23,51+28,60%-0,235%-0,019%+0,32%633,16 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
20,93+25,47%-0,209%-0,058%+0,20%614,56 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
18,11+22,03%-0,181%-0,018%+0,36%1,23 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
17,28+21,02%-0,173%+0,001%-0,33%673,23 N--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
16,60+20,19%-0,166%-0,067%+0,34%12,88 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
14,47+17,61%-0,145%-0,027%+0,16%3,75 Tr--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
13,10+15,94%-0,131%-0,109%+0,03%2,22 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
12,74+15,51%-0,127%-0,052%+0,37%540,40 N--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
10,83+13,17%-0,108%-0,059%+0,20%6,61 Tr--
APT
BAPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APTUSDT
10,78+13,12%-0,108%-0,018%+0,23%8,74 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
10,13+12,33%-0,101%+0,005%-0,02%718,45 N--