| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 207,67 | +252,67% | -2,077% | -0,144% | +0,50% | 2,29 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 70,42 | +85,68% | -0,704% | -0,087% | +0,14% | 3,32 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 59,29 | +72,14% | -0,593% | -0,273% | +0,78% | 1,78 Tr | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 52,69 | +64,11% | -0,527% | -0,039% | +0,10% | 12,99 Tr | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 27,19 | +33,08% | -0,272% | -0,034% | +0,11% | 1,90 Tr | -- | |
BICX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT | 16,40 | +19,95% | -0,164% | +0,005% | -0,01% | 286,90 N | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 15,99 | +19,46% | -0,160% | -0,043% | +0,19% | 1,48 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 15,48 | +18,83% | -0,155% | -0,072% | +0,22% | 1,61 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 14,82 | +18,03% | -0,148% | -0,015% | +0,07% | 34,93 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 14,17 | +17,24% | -0,142% | +0,005% | -0,06% | 431,24 N | -- | |
BMON/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MONUSDT | 14,11 | +17,17% | -0,141% | +0,005% | +0,10% | 4,06 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 13,93 | +16,95% | -0,139% | -0,005% | +0,06% | 2,14 Tr | -- | |
BSTX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT | 13,90 | +16,92% | -0,139% | -0,025% | -0,02% | 1,07 Tr | -- | |
BHYPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT | 13,52 | +16,45% | -0,135% | -0,049% | +0,16% | 82,36 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 12,06 | +14,68% | -0,121% | -0,029% | +0,15% | 1,96 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 11,15 | +13,56% | -0,111% | +0,005% | -0,24% | 3,72 Tr | -- | |
BBABY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT | 10,07 | +12,25% | -0,101% | +0,003% | -0,10% | 1,36 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 9,85 | +11,98% | -0,098% | +0,005% | +0,07% | 428,40 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,13% | 326,30 N | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 8,81 | +10,71% | -0,088% | -0,010% | +0,09% | 1,89 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT GWOO/USDT | 8,70 | +10,58% | +0,087% | +0,010% | -0,03% | 293,69 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT GPROS/USDT | 8,48 | +10,32% | +0,085% | +0,005% | -0,07% | 1,58 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT GIOST/USDT | 8,43 | +10,26% | +0,084% | +0,010% | +0,05% | 295,66 N | -- | |
BBAT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT | 8,31 | +10,10% | -0,083% | -0,013% | -0,09% | 522,38 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT GCORE/USDT | 7,93 | +9,65% | +0,079% | +0,010% | -0,04% | 1,95 Tr | -- |