CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%5,25 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,00+9,74%+0,080%+0,010%-0,14%575,14 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,75+9,43%+0,078%+0,010%-0,13%1,75 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,69+9,36%+0,077%+0,010%-0,10%27,93 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
7,64+9,30%+0,076%+0,010%-0,12%2,50 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
5,22+6,36%+0,052%+0,010%-0,08%2,52 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,81+5,85%+0,048%+0,010%-0,14%2,53 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
4,65+5,66%+0,046%-0,004%+0,21%2,14 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
2,60+3,16%+0,026%+0,010%-0,19%1,74 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
2,11+2,56%+0,021%-0,027%+0,20%2,76 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
0,82+0,99%+0,008%-0,010%+0,11%238,33 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
0,47+0,57%+0,005%-0,014%+0,13%25,40 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
0,42+0,51%+0,004%-0,004%+0,10%441,56 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
0,01+0,01%+0,000%-0,009%+0,15%9,73 Tr--