| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,15% | 5,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 8,28 | +10,08% | +0,083% | +0,010% | -0,08% | 3,93 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,00 | +9,74% | +0,080% | +0,010% | -0,14% | 575,14 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 7,75 | +9,43% | +0,078% | +0,010% | -0,13% | 1,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 7,69 | +9,36% | +0,077% | +0,010% | -0,10% | 27,93 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 7,64 | +9,30% | +0,076% | +0,010% | -0,12% | 2,50 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 5,22 | +6,36% | +0,052% | +0,010% | -0,08% | 2,52 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,81 | +5,85% | +0,048% | +0,010% | -0,14% | 2,53 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 4,65 | +5,66% | +0,046% | -0,004% | +0,21% | 2,14 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 2,60 | +3,16% | +0,026% | +0,010% | -0,19% | 1,74 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 2,11 | +2,56% | +0,021% | -0,027% | +0,20% | 2,76 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 0,82 | +0,99% | +0,008% | -0,010% | +0,11% | 238,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 0,47 | +0,57% | +0,005% | -0,014% | +0,13% | 25,40 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 0,42 | +0,51% | +0,004% | -0,004% | +0,10% | 441,56 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 0,01 | +0,01% | +0,000% | -0,009% | +0,15% | 9,73 Tr | -- |